fund-raising
/ˈfʌndreɪzɪŋ/
VD : The company is planning a major fund-raising event for June.
15.Khoản đầu tư - Investments P1
Tiềm năng, sắp tới, về sau
prospective
Chỉ số, dụng cụ chỉ thị
indicator
Kén chọn
choosy
Cổ tức (công ty)
dividend
Đa dạng
diverse
Ước tính
estimate
Sự tồn tại, hiện hữu
existence
Hoạt động gây quỹ
fund-raising
Thuộc chính phủ
governmental
Cá nhân, vật riêng lẻ
individual
Hiển nhiên, rõ ràng
obviously